suggest time slots for meeting
Chữa đề Speaking part 1 Make Plans & Time management
Let me check availability and suggest some new time slots for you. Để tôi kiểm tra lịch trình và đề xuất một số khung giờ mới cho bạn. I'll ...
Time slot là gì? | Từ điển Anh - Việt
Are you available to meet on [date] at [time]?; (Bạn có thể họp vào ngày [date] lúc [time] không?) I suggest we meet to discuss [topic]. (Tôi ...
khung giờ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Please let me know your available time for the meeting. Dịch: Xin hãy cho tôi biết thời gian có sẵn của bạn cho cuộc họp.